lấn cấn

lấn cấn

Một vấn đề nhỏ vẫn còn lấn cấn trong tâm trí anh ấy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái băn khoăn, khó xử: "lấn cấn" chỉ cảm giác không thoải mái, vướng mắc trong lòng, thường do điều đó chưa rõ ràng hoặc khó giải quyết.
    • Không thông suốt, vướng víu: Dùng để mô tả tình trạng bị cản trở, không thuận lợi trong suy nghĩ hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • (Chuyện đó làm tôi băn khoăn, không yên tâm.)
  • (Anh ấy tỏ ra khó xử, không dứt khoát.)
  • ( ấy bứt rứt chưa thể hiện được suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lấn cấn trong lòng": cảm giác bứt rứt, khó chịu bên trong.
    • Lấn cấn trong lòng khiến tôi mất ngủ. (Sự băn khoăn làm tôi không ngủ được.)
  • "lấn cấn chuyện ": vướng mắc, khó giải quyếtmột vấn đề cụ thể.
    • Tôi vẫn lấn cấn chuyện họ nói hôm qua. (Tôi còn băn khoăn về điều họ nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấn cấn (tính từ): vướng mắc, không thông suốtdạng nhấn mạnh của "lấn cấn".
    • Trong lòng cấn cấn mãi không yên. (Trong lòng vướng mắc không yên.)
  • Vướng mắc (tính từ): bị cản trở, khó khăn.
    • Công việc nhiều vướng mắc. (Công việc gặp nhiều trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Băn khoăn: lo lắng, suy nghĩ nhiều về điều chưa .
  • Bứt rứt: khó chịu, không yên lòng.
  • Khó xử: không biết phải làm sao trong tình huống tế nhị.
Thành ngữ liên quan
  • Lấn cấn như mắc : băn khoăn, rối rắm như sợi bị rối.
    • Chuyện này lấn cấn như mắc , khó gỡ. (Chuyện này rất rối rắm, khó giải quyết.)

Từ chứa "lấn cấn"